Thứ Sáu, 14 tháng 6, 2019

Các thông số đo kiểm cáp

Mục đích của tiêu chuẩn là nhằm đảm bảo các sản phẩm được dán nhãn phù hợp sẽ hoạt động tương thích với nhau bất kể thuộc nhà sản xuất nào, đồng thời khuyến cáo người dùng nên tránh sử dụng những sản phẩm có thông số kỷ thuật không đạt yêu cầu quy định trong tiêu chuẩn.

Dù bạn có là nhà tư vấn thiết kế cơ sở hạ tầng hay là kỹ thuật viên công nghệ thông tin, thì việc lựa chọn cáp phù hợp cho dự án luôn là một thử thách không đơn giản. Các thuật ngữ chuyên ngành cung cấp thông tin về hiệu suất cáp đôi khi càng làm bạn rối rắm hơn. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cố gắng làm sáng tỏ các thuật ngữ thường được dùng trong lĩnh vực kết nối cáp và cung cấp các thông tin giúp người dùng dễ dàng đưa ra quyết định cho các dự án tiếp theo.



Những thông số đo thử nghiệm vật lý các loại cáp Cat. 5e, 6 và 6A đã được Hiệp hội Viễn thông (TIA) thiết lập và quy định trong tài liệu “Kết nối cáp viễn thông cho tòa nhà”. Phiên bản hiện tại là TIA 568-C, là tiêu chuẩn mà mọi nhà sản xuất cáp kết nối đều áp dụng khi thiết kế và sản xuất sản phẩm. Ví dụ: tiêu chuẩn quy định màu cho các dây dẫn cách điện, chiều dài tối đa của cáp ngang là 90 m, kích thước lõi đồng sử dụng từ 22 AWG–24 AWG (tức từ 0,64 mm – 0,51 mm) và vị trí dây trên mỗi ổ cắm. Các quy định này nhằm đảm bảo những sản phẩm được dán nhãn phù hợp sẽ hoạt động tương thích với nhau bất kể thuộc nhà sản xuất nào, và khuyến cáo tránh dùng sản phẩm có thông số nằm ngoài giới hạn quy định trong tiêu chuẩn.



Trong tiêu chuẩn TIA 568-C.2, cáp và phần cứng kết nối được quy định theo từng loại khác nhau. Tiêu chuẩn xác định hiệu suất của các thiết bị tại một dải tần số hoặc băng thông cụ thể. Hình 1 thể hiện dải tần số đo kiểm theo đơn vị MHz cho từng loại cáp.
Các thông số chính về hiệu suất dành cho cáp Cat. 5e, 6 và 6A là:

Suy hao (IL)
Suy hao phản xạ (RL)
Nhiễu xuyên âm đầu gần (NEXT)
Tổng nhiễu xuyên âm đầu gần (PSNEXT)
Tỉ lệ tín hiệu trên nhiễu xuyên âm tại đầu xa (ACR-F)
Tổng tỉ lệ tín hiệu trên nhiễu xuyên âm tại đầu xa (PSACR-F)
Những thông số hiệu suất chỉ có trên cáp Cat. 6A gồm:

Tổng nhiễu xuyên âm đầu gần do các dây kế cận (PSANEXT)
Tổng tỉ lệ tín hiệu trên nhiễu xuyên âm do các dây kế cận tại đầu xa (PSAACR-F)
Với mỗi thông số đo (trừ IL) ở một tần số nhất định, cáp phải đạt giá trị tối thiểu phù hợp với tiêu chuẩn. Bài viết này không xác định từng thông số đo mà chỉ trình bày một vài thông số tiêu biểu, bao gồm cả những thông số không được đề cập ở trên, nhưng được yêu cầu trong tiêu chuẩn.
Ngoài ra, đối với từng loại sản phẩm, tiêu chuẩn TIA 568-C.2 còn cung cấp ba loại cấu hình để đo kiểm với những thông số hiệu suất riêng.

Cấu hình 1: Được các nhà sản xuất cáp và kết nối dùng để thử nghiệm độc lập sản phẩm của họ.
Cấu hình 2: Những thông số kết nối cáp ngang bao gồm cáp và các phần cứng kết nối được đo kiểm như một hệ thống.
Cấu hình 3: Đo thử nghiệm các thông số tuyến liên kết bao gồm cáp, phần cứng kết nối cáp và cáp đấu nối gắn vào đầu cuối của mỗi liên kết.
Cả ba cấu hình trên đều có giá trị hiệu suất riêng tùy theo dải tần số tham chiếu cho mỗi loại. Lưu ý là thiết bị đo kiểm cầm tay ngay tại công trình không đo kiểm độc lập từng sản phẩm, mà chỉ có thể kiểm tra hiệu suất của các kết nối cáp ngang và toàn tuyến liên kết.

Các cấu hình này đảm bảo hiệu suất và tính thống nhất cho sản phẩm sau khi lắp đặt mà không phụ thuộc vào nhà sản xuất. Chẳng hạn, một kết nối cáp có thể vượt qua phép đo cáp ngang, nhưng lại bị trượt ở phép đo toàn tuyến nếu sử dụng dây cáp đấu nối có chất lượng thấp hoặc bị lỗi

Bài viết sưu tầm 

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Lưu ý: Chỉ thành viên của blog này mới được đăng nhận xét.